sạch bong

Học thuật
Thân thiện
sạch bong

Bàn ghế trong phòng khách sạch bong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất sạch, hoàn toàn sạch sẽ: "sạch bong" diễn tả trạng thái sạch sẽ một cách tuyệt đối, không còn một chút bụi bẩn, vết nào.
    • Sạch bóng, sạch đến mức sáng bóng: Cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ, để chỉ một thứ đó đã được lau chùi, dọn dẹp kỹ lưỡng đến mức hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn bếp mới lau xong sạch bong. (Căn bếp vừa mới lau xong sạch bóng.)
    • Sau cơn mưa, bầu trời sạch bong, không một gợn mây. (Sau cơn mưa, bầu trời trong veo, không một gợn mây.)
    • ăn hết sạch bong đĩa cơm. ( ăn hết sạch sẽ đĩa cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạch bong sáng cầu": Thành ngữ cường điệu hóa, nhấn mạnh mức độ sạch sẽ cực kỳ, sạch đến mức bóng loáng.
    • ấy dọn nhà cửa sạch bong sáng cầu để đón Tết. ( ấy dọn nhà cửa sạch bóng để đón Tết.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn, triệt để, không chỉ về vệ sinh còn về việc dùng hết, ăn hết một thứ đó.
    • trẻ ăn sạch bong mấy đĩa bánh kẹo. ( trẻ ăn hết sạch mấy đĩa bánh kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạch sẽ (tính từ): sạch, gọn gàng. Mức độ nhẹ hơn "sạch bong".
  • Sạch tinh (tính từ): rất sạch, sạch hoàn toàn. Gần nghĩa với "sạch bong".
  • Bóng loáng (tính từ): sáng bóng do được đánh bóng, lau chùi kỹ. Có thể dùng kết hợp: .
Từ đồng nghĩa
  • Sạch tinh: sạch hoàn toàn.
  • Sạch bóng: sạch đến mức sáng bóng.
  • Tinh tươm: sạch sẽ, gọn gàng, chỉn chu.
Các cụm từ liên quan
  • Dọn sạch bong: dọn dẹp làm cho trở nên hoàn toàn sạch sẽ.
    • Mẹ dọn sạch bong căn phòng sau khi tụi trẻ chơi xong. (Mẹ dọn sạch bong căn phòng sau khi bọn trẻ chơi xong.)
  • Lau sạch bong: lau chùi cho thật sạch.
    • Anh ấy lau sạch bong chiếc xe trước khi giao cho khách. (Anh ấy lau sạch bong chiếc xe trước khi giao cho khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Sạch bong sáng cầu: (như đã giải thíchtrên) nhấn mạnh mức độ sạch sẽ cao nhất, thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái vui vẻ, khoa trương.
  • Sạch như chùi: rất sạch (cách nói dân gian).
sạch bong

Bàn ghế trong phòng khách sạch bong.

  1. tt Rất sạch, không một chút bụi, một vết bẩn: Bàn ghế sạch bong.

Từ gần giống

Từ chứa "sạch bong"