sạch sẽ

  1. t. Sạch (nói khái quát). Nhà cửa sạch sẽ. Ăn ở sạch sẽ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

sạch sẽ
Căn phòng của cô ấy luôn sạch sẽ và ngăn nắp.