sạn đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường núi hiểm trở, phải lấy thân cây bắc qua để đi: Một con đường nhỏ, nguy hiểm ở vùng núi, thường bị đứt đoạn bởi khe suối hoặc vực sâu, đến mức phải dùng thân cây làm cầu tạm để bắc qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn thám hiểm phải vượt qua một con sạn đạo cheo leo để đến được bản làng phía sau núi.
- Trong các câu chuyện xưa, sạn đạo thường là nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, các câu chuyện cổ hoặc khi miêu tả phong cảnh núi rừng hùng vĩ và hiểm trở một cách cổ kính.
- Cảnh sạn đạo lởm chởm đá được nhà văn miêu tả hết sức sinh động.
Biến thể và từ gần giống
- Đèo: Đường vắt qua núi, thường dốc và quanh co, nhưng có thể đã được mở rộng và an toàn hơn so với "sạn đạo".
- Lối mòn: Đường nhỏ, ít người đi, có thể ở trong rừng hoặc trên núi.
- Đường hiểm: Cách nói chung chỉ những con đường nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Đường núi hiểm trở
- Lối đi cheo leo
Lưu ý
- "Sạn đạo" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, cổ điển.
- Đường núi hiểm trở, phải lấy thân cây bắc qua để đi