sản phẩm

  1. production; produit.
    • Sản phẩm của đất
      les productions du sol;
    • Sản phẩm văn học
      productions littéraires;
    • Sản phẩm địa phương
      produits locaux;
    • Sản phẩm thế
      (hóa học) produit de substitution
    • nhận lương theo sản phẩm
      être payé à la pièce;
    • Sản phẩm phụ
      sous-produit.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sản phẩm"

sản phẩm
Các sản phẩm được xếp gọn gàng trên kệ trong cửa hàng.