sấm truyền

Học thuật
Thân thiện
sấm truyền

Một nhà tiên tri cổ đại đứng trên đỉnh núi và nói lời sấm truyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời tiên tri, lời sấm: Chỉ những lời nói được cho do thần linh hoặc bậc tiên tri truyền đạt, tiên đoán về những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Điều được loan báo như một chân lý tất yếu: Thường dùng để chỉ một sự thật, một quy luật được công nhận rộng rãi tính chất như một lời tiên tri không thể chối cãi.
  2. Tính từ:

    • Được truyền lại như lời sấm, tính chất tiên tri: Miêu tả những lời nói, văn bản hoặc sự kiện mang tính chất dự báo, được lưu truyền từ xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Theo sấm truyền, vị anh hùng đó sẽ trở lại vào ngày tận thế. (Theo lời tiên tri, vị anh hùng đó sẽ trở lại vào ngày tận thế.)
    • Đó không còn dự đoán đã trở thành một sấm truyền trong giới chuyên môn. (Đó không còn dự đoán đã trở thành một điều được coi như chân lý tất yếu trong giới chuyên môn.)
  • Tính từ:

    • Những câu thơ sấm truyền ấy vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay. (Những câu thơ mang tính chất tiên tri ấy vẫn còn được lưu truyền đến ngày nay.)
    • Người ta tin vào sức mạnh sấm truyền của những lời nguyền cổ. (Người ta tin vào sức mạnh mang tính tiên tri của những lời nguyền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời sấm truyền": Cụm danh từ cố định, nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, bí ẩn của lời tiên tri.

    • Lời sấm truyền của vị đạo đã ứng nghiệm sau ba trăm năm. (Lời tiên tri của vị đạo đã trở thành sự thật sau ba trăm năm.)
  • Mang tính sấm truyền: Cụm từ dùng để miêu tả một sự việc, hiện tượng có vẻ như đã được báo trước một cách kỳ lạ.

    • Chiến thắng của đội bóng ấy dường như mang tính sấm truyền, đúng như những cổ nhân nói. (Chiến thắng của đội bóng ấy dường như đã được báo trước, đúng như những người xưa nói.)
Biến thể từ liên quan
  • Sấm (danh từ): Tiếng sét; lời nói tính chất dự báo, đe dọa.
  • Truyền (động từ): Trao lại, phổ biến từ người này sang người khác, từ đời này sang đời khác.
  • Tiên tri (danh từ): Người khả năng đoán trước tương lai; điều được đoán trước.
  • Lời tiên tri (cụm danh từ): Tương đương với nghĩa chính của "sấm truyền".
Từ đồng nghĩa
  • Lời tiên tri: Lời đoán trước tương lai.
  • Lời sấm: Lời nói mang tính dự báo, thường ngắn gọn khó hiểu.
  • Điềm báo: Dấu hiệu báo trước một sự việc sắp xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Sự ngẫu nhiên: Việc xảy ra không dự định, không được báo trước.
  • Sự bất ngờ: Việc xảy ra ngoài dự đoán.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ứng nghiệm như sấm truyền: Thành ngữ chỉ sự việc xảy ra đúng y như lời đã được báo trước một cách kỳ lạ.
    • Mọi chuyện diễn ra ứng nghiệm như sấm truyền, khiến mọi người đều kinh ngạc. (Mọi chuyện diễn ra đúng như lời báo trước, khiến mọi người đều kinh ngạc.)
sấm truyền

Một nhà tiên tri cổ đại đứng trên đỉnh núi và nói lời sấm truyền.

  1. Nói lời sấm đã vạch ra trước.