sấp ngửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lối đánh bạc, trò chơi may rủi: Chỉ một cách chơi cá cược đơn giản, dựa vào việc đoán mặt của đồng tiền (hoặc vật tương tự) khi rơi xuống là sấp (mặt không có chữ) hay ngửa (mặt có chữ) để xác định thắng thua.
Tính từ:
- Tất tả, vội vàng, hấp tấp: Diễn tả trạng thái vội vã, cuống quýt, không có sự chuẩn bị hay trật tự, thường do lo lắng hoặc thiếu thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hai đứa trẻ chơi sấp ngửa bằng một đồng xu. (Hai đứa trẻ chơi trò đoán mặt đồng xu sấp hay ngửa.)
- Trò sấp ngửa là một hình thức cờ bạc đơn giản. (Trò chơi đoán mặt đồng xu là một hình thức cờ bạc đơn giản.)
Tính từ:
- Nghe tin con ốm, chị ấy sấp ngửa chạy về nhà. (Nghe tin con ốm, chị ấy vội vàng chạy về nhà.)
- Anh ta ăn sấp ngửa một bát cơm rồi đi ngay. (Anh ta ăn vội vàng một bát cơm rồi đi ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn sấp ăn ngửa": Ăn uống một cách vội vàng, qua loa cho xong bữa.
- Sợ trễ giờ, nó ăn sấp ăn ngửa rồi lên xe. (Sợ trễ giờ, nó ăn vội vàng rồi lên xe.)
"Làm sấp ngửa": Làm việc gì một cách cẩu thả, vội vàng, không chỉn chu.
- Bài tập làm sấp ngửa như thế này chắc chắn sẽ bị điểm kém. (Bài tập làm cẩu thả như thế này chắc chắn sẽ bị điểm kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Sấp (tính từ/danh từ): Mặt dưới, phần không có chữ của đồng tiền; úp mặt xuống.
- Ngửa (tính từ/danh từ): Mặt trên, phần có chữ của đồng tiền; ngẩng mặt lên.
- Vội vàng (tính từ): Nhanh chóng, gấp gáp (nghĩa tương đương với "sấp ngửa" khi dùng như tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: Nhanh, gấp, không kịp chuẩn bị kỹ (dùng như tính từ).
- Tất tả: Vội vàng, hối hả (dùng như tính từ).
- Hấp tấp: Làm nhanh nhưng thiếu suy nghĩ, dễ sai sót (dùng như tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "sấp ngửa")
Thành ngữ liên quan
- "Sấp ngửa chạy đi tìm": Chạy đi tìm một cách vô cùng vội vã, lo lắng.
- Nghe tin dữ, ông ấy sấp ngửa chạy đi tìm bác sĩ. (Nghe tin dữ, ông ấy vội vã chạy đi tìm bác sĩ.)
- 1 dt. Lối đánh bạc, đoán đồng tiền gieo trong bát hay gieo xuống đất có mặt sấp hay ngửa theo thoả thuận mà xác định được thua.
- 2 tt. Tất tả, vội vàng: sấp ngửa đi tìm thầy thuốc.