sầy vảy

  1. (vulg.) se décarcasser; se démener.
    • Làm cho xong việc ấy còn sầy vải
      il faut bien se démener encore pour arriver à terminer ce travail.
sầy vảy
Anh ấy phải sầy vảy để hoàn thành công việc đúng hạn.