sắc thái

Học thuật
Thân thiện
sắc thái

Sắc thái màu xanh lá cây trong bức tranh rất tươi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nét tinh tế, sự khác biệt nhẹ, tế nhị: Chỉ những điểm khác biệt nhỏ, tinh tế giữa các sự vật, hiện tượng, ý nghĩa, hoặc cảm xúc về cơ bản giống nhau. Sự khác biệt này thường khó nhận thấy ngay lập tức cần sự tinh ý để phân biệt.
    • Màu sắc, đường nét biểu cảm: Trong nghệ thuật hoặc biểu đạt, "sắc thái" có thể chỉ màu sắc, âm điệu, hoặc nét biểu cảm tạo nên đặc trưng riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cần phân biệt sắc thái nghĩa giữa hai từ đồng nghĩa "buồn" "sầu". (Cần phân biệt nét nghĩa tinh tế giữa hai từ đồng nghĩa "buồn" "sầu".)
    • Giọng nói của ấy mang một sắc thái trầm ấm rất dễ chịu. (Giọng nói của ấy mang một màu sắc/âm điệu trầm ấm rất dễ chịu.)
    • Bức tranh nhiều sắc thái xanh khác nhau, từ xanh lá cây đến xanh ngọc. (Bức tranh nhiều mức độ, độ đậm nhạt của màu xanh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắc thái biểu cảm": nét tinh tế trong cách biểu lộ cảm xúc, thái độ.
    • Người diễn viên truyền tải nhiều sắc thái biểu cảm phức tạp chỉ qua ánh mắt.
  • "sắc thái ngữ nghĩa": sự khác biệt tinh tế về ý nghĩa giữa các từ, cụm từ.
    • Nhà ngôn ngữ học phân tích sắc thái ngữ nghĩa của các từ mượn trong tiếng Việt.
  • "sắc thái văn hóa": nét đặc trưng tinh tế thể hiện bản sắc văn hóa.
    • Lễ hộimỗi vùng miền đều những sắc thái văn hóa riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Sắc sảo (tính từ): thông minh, nhanh trí khả năng phán đoán tinh tế. ( dụ: ).
  • Sắc độ (danh từ): mức độ đậm nhạt của một màu sắc. ( dụ: ).
  • Thái độ (danh từ): cách ứng xử, cách nhìn nhận biểu lộ ra bên ngoài. Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "sắc thái".
Từ đồng nghĩa
  • Nét tinh tế: điểm khác biệt nhỏ, tế nhị ý vị.
  • Sự tế vi: tính chất phức tạp, tinh tế đến mức khó nhận thấy.
  • Độ chênh: sự khác biệt (thường dùng trong so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan "sắc thái" danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sắc thái".

sắc thái

Sắc thái màu xanh lá cây trong bức tranh rất tươi sáng.

  1. d. Nét tinh tế làm phân biệt những sự vật về cơ bản giống nhau. Sắc thái nghĩa của từ đồng nghĩa.