sắm vai

Học thuật
Thân thiện
sắm vai

Một diễn viên sắm vai một vị vua trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đảm nhận thể hiện một nhân vật cụ thể trong một vở kịch, bộ phim, hoặc tác phẩm sân khấu: "sắm vai" diễn tả hành động của diễn viên khi họ nhận hóa thân vào một vai diễn.
    • Từ : Đây từ ngữ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về sân khấu truyền thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghệ sĩ ấy đã sắm vai Thường Kiệt trong vở tuồng lịch sử. (Nghệ sĩ đó đã đóng vai Thường Kiệt trong vở tuồng lịch sử.)
    • Trong buổi diễn văn nghệ của trường, em nhỏ đó sắm vai Tấm rất dễ thương. (Trong buổi diễn văn nghệ của trường, em nhỏ đó đóng vai Tấm rất dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắm vai phản diện": đóng vai một nhân vật xấu, ác trong tác phẩm.

    • Anh ấy thường được mời sắm vai phản diện gương mặt lạnh lùng. (Anh ấy thường được mời đóng vai phản diện gương mặt lạnh lùng.)
  • "sắm vai chính": đảm nhận vai trò nhân vật trung tâm, quan trọng nhất.

    • Diễn viên trẻ tài năng đã được giao sắm vai chính trong bộ phim mới. (Diễn viên trẻ tài năng đã được giao đóng vai chính trong bộ phim mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Đóng vai (động từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa với "sắm vai".

    • ấy đóng vai người mẹ rất cảm động. ( ấy thể hiện vai người mẹ rất cảm động.)
  • Nhập vai (động từ): Nhấn mạnh đến việc diễn viên hòa mình, sống thật với nhân vật.

    • Anh ấy nhập vai đến mức quên mất bản thân sau mỗi cảnh quay. (Anh ấy hóa thân vào vai diễn đến mức quên mất bản thân sau mỗi cảnh quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ vai: (từ , trang trọng) đảm nhận một vai diễn.
  • Diễn vai: thể hiện một vai diễn.
  • Đảm nhận vai: nhận lấy thực hiện vai diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ động từ "sắm vai" do đây từ cổ cấu trúc từ thuần Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sắm vai". Tuy nhiên, những cách nói liên quan đến nghề diễn: - "Lên sân khấu sắm vai, xuống sân khấu làm người": (Thành ngữ/kinh nghiệm) Nhắc nhở diễn viên phân biệt giữa vai diễn trên sân khấu con người thật ngoài đời.

sắm vai

Một diễn viên sắm vai một vị vua trên sân khấu.

  1. đgt., Đóng vai (trong phim, kịch): sắm vaitrưởng trong vở chèo sắm vai phụ.