sắp sẵn

  1. Sửa soạn trước: Sắp sẵn tiền để đi du lịch.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

sắp sẵn
Anh ấy sắp sẵn quần áo vào vali trước chuyến đi.