sắp sẵn

Học thuật
Thân thiện
sắp sẵn

Anh ấy sắp sẵn quần áo vào vali trước chuyến đi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được chuẩn bị, sửa soạn từ trước: Chỉ trạng thái của một vật, một việc hoặc một kế hoạch đã được sắp xếp, bố trí đầy đủ sẵn sàng để sử dụng hoặc thực hiện ngay khi cần.
    • sẵn, đã dự bị: Chỉ những thứ đã được lo liệu, dự trữ từ trước để phòng khi cần dùng đến.
  2. Động từ (dạng rút gọn của "sắp xếp sẵn sàng"):

    • Chuẩn bị sẵn, sửa soạn trước: Hành động chủ động lo liệu, bố trí mọi thứ cho đâu vào đấy trước một sự kiện hoặc thời điểm cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mọi giấy tờ đã được sắp sẵn trên bàn. (Tất cả giấy tờ đã được chuẩn bị sẵn trên bàn.)
    • Anh ấy luôn kế hoạch sắp sẵn cho mọi tình huống. (Anh ấy luôn kế hoạch được chuẩn bị trước cho mọi tình huống.)
  • Động từ:

    • ấy sắp sẵn quần áo từ tối hôm trước để sáng mai đi sớm. ( ấy chuẩn bị sẵn quần áo từ tối hôm trước để sáng mai đi sớm.)
    • Chúng tôi cần sắp sẵn lộ trình trước khi khởi hành. (Chúng tôi cần chuẩn bị sẵn lộ trình trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mọi thứ đã sắp sẵn": diễn tả trạng thái mọi công việc chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ chờ thực hiện.

    • Mọi thứ cho buổi lễ đã sắp sẵn, chỉ chờ khách mời đến. (Mọi thứ cho buổi lễ đã được chuẩn bị đầy đủ, chỉ chờ khách mời đến.)
  • "sắp sẵn tinh thần": chuẩn bị về mặt tâm lý, tư tưởng để đón nhận một sự việc có thể xảy ra.

    • Hãy sắp sẵn tinh thần đón nhận kết quả, tốt hay xấu. (Hãy chuẩn bị sẵn tinh thần đón nhận kết quả, tốt hay xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sẵn sàng (tính từ): ở trạng thái có thể bắt đầu hoặc sử dụng ngay, không cần chờ đợi thêm.

    • Đội cứu hộ luôn trong tư thế sẵn sàng. (Đội cứu hộ luôn trong tư thế có thể hành động ngay.)
  • Sửa soạn (động từ): chuẩn bị, trang điểm hoặc sắp xếp cho chỉn chu, đẹp đẽ (thường dùng cho bản thân hoặc không gian).

    • ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc. ( ấy đang chuẩn bị, trang điểm để đi dự tiệc.)
  • Chuẩn bị (động từ): làm những việc cần thiết trước để đảm bảo cho một công việc, sự kiện sắp tới.

    • Chúng ta cần chuẩn bị bài thật kỹ cho buổi thuyết trình. (Chúng ta cần soạn bài thật kỹ cho buổi thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dự bị: chuẩn bị trước, để dành cho tương lai.
  • Lo liệu: tính toán, sắp xếp cho chu đáo, đầy đủ.
  • Bố trí: sắp xếp, phân phối các thứ vào đúng vị trí, chỗ dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "sắp sẵn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "sắp sẵn" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • sẵn nếp sẵn tẻ: (thành ngữ) chỉ việc đã đầy đủ, chuẩn bị sẵn mọi thứ cần thiết, thường lương thực, thức ăn.
    • Nhà ấy lúc nào cũng sẵn nếp sẵn tẻ, khách đến bất ngờ cũng không lo. (Nhà ấy lúc nào cũng đầy đủ lương thực, khách đến bất ngờ cũng không lo.)
sắp sẵn

Anh ấy sắp sẵn quần áo vào vali trước chuyến đi.

  1. Sửa soạn trước: Sắp sẵn tiền để đi du lịch.

Proverbs and Idioms