số đen

  1. malchance; poisse;
  2. (infml.) guigne.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "số đen"

số đen
Anh ấy đang gặp phải số đen khi liên tiếp thất bại trong công việc.