số lượng

  1. quantité.
    • Số lượng hàng hóa
      quantité de machandises;
    • Phó từ số lượng
      adverbe de quantité.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "số lượng"

số lượng
Quân ta phát triển nhanh về số lượng.