sốc

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trạng thái suy sụp nghiêm trọng đột ngột của cơ thể do chấn thương, mất máu, nhiễm trùng nặng...: "sốc" một tình trạng y tế khẩn cấp, trong đó lưu lượng máu đến các cơ quan giảm mạnh, đe dọa tính mạng.
    • sốc, sự chấn động mạnh về tinh thần hoặc tâm lý: "sốc" còn dùng để chỉ cảm giác bàng hoàng, choáng váng trước một tin tức hoặc sự kiện bất ngờ tiêu cực.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất gây sốc, gây bất ngờ khó chấp nhận: Dùng để miêu tả những điều gây ra phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng sốc do tai nạn. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng sốc tai nạn.)
    • Tin anh ấy qua đời một sốc lớn đối với gia đình. (Tin anh ấy qua đời một sốc lớn đối với gia đình.)
  • Tính từ:

    • Đó một phát ngôn rất sốc. (Đó một phát ngôn rất sốc.)
    • Bộ phim nhiều cảnh quay sốc. (Bộ phim nhiều cảnh quay sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị sốc": rơi vào trạng thái sốc.

    • ấy bị sốc khi biết sự thật. ( ấy bị sốc khi biết sự thật.)
  • "gây sốc": tạo ra sự sốc, làm cho ai đó bị sốc.

    • Kết quả bầu cử đã gây sốc cho nhiều người. (Kết quả bầu cử đã gây sốc cho nhiều người.)
  • " sốc": thường dùng để nhấn mạnh một sự kiện gây sốc cụ thể.

    • Vụ án một sốc với dư luận. (Vụ án một sốc với dư luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốc phản vệ (danh từ): Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

    • Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi tiêm thuốc. (Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi tiêm thuốc.)
  • Sốc nhiệt (danh từ): Tình trạng cơ thể quá nóng do tiếp xúc với nhiệt độ cao kéo dài.

    • Làm việc giữa trưa nắng dễ dẫn đến sốc nhiệt. (Làm việc giữa trưa nắng dễ dẫn đến sốc nhiệt.)
  • Sốc văn hóa (danh từ): Cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa xa lạ.

    • Du học sinh năm đầu thường trải qua sốc văn hóa. (Du học sinh năm đầu thường trải qua sốc văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Choáng (danh từ/tính từ): Trạng thái choáng váng, quay cuồng (thường nhẹ hơn "sốc").
  • Bàng hoàng (tính từ): Trạng thái ngỡ ngàng, sửng sốt trước một sự việc đột ngột.
Các cụm từ liên quan
  • Làm sốc: (cách nói khác của "gây sốc").

    • Hành động của anh ta làm sốc tất cả mọi người. (Hành động của anh ta làm sốc tất cả mọi người.)
  • Trụy tim mạch (danh từ): Thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng tương tự "sốc" về mặt tuần hoàn.

Thành ngữ liên quan
  • Sốc đến nỗi...: Nhấn mạnh mức độ sốc rất lớn.
    • Tôi sốc đến nỗi không thốt nên lời. (Tôi sốc đến nỗi không thốt nên lời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sốc
Cô ấy bị sốc khi nhận được tin bất ngờ.