sống động
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức sống, tràn đầy sinh khí: "Sống động" mô tả trạng thái hoạt động tích cực, mạnh mẽ, tạo cảm giác như đang thực sự sống và phát triển.
- Chân thực và gây ấn tượng mạnh: "Sống động" còn dùng để chỉ sự mô tả, thể hiện một cách chân thực, rõ nét đến mức như có thể cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tranh phong cảnh ấy thật sống động, như có thể bước vào được. (Bức tranh phong cảnh ấy thật chân thực và tràn đầy sức sống.)
- Buổi thảo luận diễn ra rất sống động với nhiều ý kiến trái chiều. (Buổi thảo luận diễn ra rất sôi nổi và tích cực.)
- Ký ức về quê hương trong anh vẫn còn nguyên vẹn và sống động. (Ký ức về quê hương trong anh vẫn còn rõ ràng và chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mô tả một cách sống động": diễn tả, tả lại một cách chân thực và sinh động.
- Nhà văn đã mô tả một cách sống động cuộc sống của người nông dân. (Nhà văn đã miêu tả rất chân thực và đầy hình ảnh.)
"mang tính sống động cao": có đặc điểm rất chân thực và gần gũi với thực tế.
- Nhân vật trong tiểu thuyết của bà mang tính sống động cao. (Nhân vật trong tiểu thuyết của bà được xây dựng rất chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Sinh động (tính từ): có sức sống, gây ấn tượng mạnh (nghĩa gần như tương đồng với "sống động").
- Bài giảng của thầy giáo rất sinh động. (Bài giảng của thầy giáo rất hấp dẫn và dễ hiểu.)
Hoạt bát (tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt (thường dùng cho tính cách con người).
- Cô bé ấy rất hoạt bát và dễ mến. (Cô bé ấy rất nhanh nhẹn và vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: có khả năng thích ứng, thay đổi nhanh.
- Chân thực: đúng với sự thật, với hiện thực.
- Sôi nổi: có nhiều hoạt động, nhiều ý kiến tích cực.
Từ trái nghĩa
- Tĩnh lặng: yên ắng, không có hoạt động hay âm thanh.
- Khô khan: thiếu sức sống, thiếu sự hấp dẫn.
- Mờ nhạt: không rõ ràng, không gây ấn tượng.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
Sống động như thật: chân thực đến mức khó phân biệt với thực tế.
- Cảnh tượng được tái hiện sống động như thật. (Cảnh tượng được tái hiện vô cùng chân thực.)
Làm sống động lại: khiến cho trở nên có sức sống, sinh khí trở lại.
- Câu chuyện của ông đã làm sống động lại cả một thời kỳ lịch sử. (Câu chuyện của ông đã tái hiện sinh động cả một thời kỳ lịch sử.)