sống lưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần giữa của lưng, chạy dọc theo đường xương sống: Chỉ khu vực trung tâm ở phía sau cơ thể, nơi có cột sống chạy qua, thường cảm nhận được khi sờ vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị đau nhói dọc theo sống lưng.
- Mẹ tôi thường xoa bóp sống lưng để giảm mỏi.
- Con mèo cong sống lưng lên khi thấy nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đau *sống lưng"*: Một cụm từ phổ biến mô tả tình trạng đau nhức ở vùng trung tâm của lưng.
- Dân văn phòng ngồi nhiều dễ bị đau sống lưng.
- "Gãy *sống lưng"*: Cách nói chỉ chấn thương nghiêm trọng ở cột sống vùng lưng.
- Tai nạn khiến nạn nhân bị gãy sống lưng.
Biến thể và từ liên quan
- Xương sống (danh từ): Thuật ngữ y học chính xác hơn để chỉ cột sống.
- Cột sống (danh từ): Từ đồng nghĩa với "xương sống", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc y khoa.
- Lưng (danh từ): Từ chỉ toàn bộ phần phía sau của thân trên, rộng nghĩa hơn "sống lưng".
Từ đồng nghĩa
- Đốt sống lưng: Thuật ngữ chuyên môn chỉ các đốt sống ở vùng lưng.
- Dọc sống: Cách nói khác, ít phổ biến hơn, chỉ phần chạy dọc theo xương sống.
Thành ngữ liên quan
- "Cõng trên *sống lưng"*: Thành ngữ mang tính ẩn dụ, chỉ việc gánh vác một gánh nặng, trách nhiệm lớn.
- Ông ấy cõng trên sống lưng cả công ty trong thời kỳ khủng hoảng.
- "Uốn *sống lưng"*: Có thể dùng theo nghĩa đen (cong lưng) hoặc nghĩa bóng (luồn cúi, nhún nhường).
- Anh ta không bao giờ uốn sống lưng trước cường quyền.
- Phần giữa lưng theo đường xương sống.