sống sót

Học thuật
Thân thiện
sống sót

Một ít người sống sót sau vụ đắm tàu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Còn sống sau một biến cố, tai nạn lớn: Chỉ trạng thái tiếp tục tồn tại, không bị chết, sau khi trải qua một sự kiện nguy hiểm, thảm họa hoặc tình huống khắc nghiệt, trong khi những người hoặc sinh vật khác trong cùng hoàn cảnh đã chết.
    • Tồn tại qua một giai đoạn khó khăn: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ việc vượt qua được một giai đoạn đầy thử thách, khó khăn (như khủng hoảng, bệnh tật nặng).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chỉ ba người sống sót sau vụ tai nạn máy bay thảm khốc.
    • Cậu ấy đã sống sót một cách kỳ diệu sau nhiều ngày lạc trong rừng sâu.
    • Loài động vật này khả năng sống sót trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự sống sót" (Danh từ): Chỉ trạng thái, hành động hoặc khả năng còn sống sau thảm họa.
    • Sự sống sót của các phi hành gia một kỳ tích của y học kỹ thuật.
  • "Người sống sót" (Cụm danh từ): Chỉ cá nhân còn sống sau thảm họa.
    • Các nhân viên cứu hộ đang tìm kiếm những người sống sót dưới đống đổ nát.
Biến thể từ gần giống
  • Sinh tồn (Động từ): Nhấn mạnh đến việc duy trì sự sống, tồn tại trong hoàn cảnh khó khăn, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc môi trường hoang dã.
    • Bản năng sinh tồn giúp con người vượt qua nhiều hiểm nguy.
  • Tồn tại (Động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc mặt, hiện hữu, không nhất thiết phải sau một biến cố nguy hiểm.
    • Truyền thống đó vẫn tồn tại cho đến ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Thoát chết: Nhấn mạnh việc tránh được cái chết trong một tình huống nguy hiểm.
  • Vượt qua: Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về việc vượt qua khó khăn, bệnh tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "sống sót" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với các danh từ, cụm từ chỉ thời gian/hoàn cảnh.

Thành ngữ liên quan
  • "Sống sót trở về": Thường dùng để chỉ việc an toàn trở về sau một cuộc chiến, một chuyến đi xa đầy rủi ro.
    • Người lính già kể về ký ức của những đồng đội đã không thể sống sót trở về.
  • "Khả năng sống sót mong manh": Diễn tả tình trạng sống rất yếu ớt, nguy cơ tử vong cao.
    • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân khả năng sống sót mong manh.
sống sót

Một ít người sống sót sau vụ đắm tàu.

  1. đg. Còn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả. Một ít người sống sót sau vụ đắm tàu.