sớn sác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp tấp, cuống quýt vì hoang mang, lo sợ: Trạng thái mất bình tĩnh, hành động vội vàng và thiếu suy nghĩ do tâm trạng lo lắng, sợ hãi trước một tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dân làng sớn sác thấy nước lên nhanh. (Dân làng cuống quýt, hoang mang khi thấy nước dâng lên nhanh chóng.)
- Nghe tin dữ, mọi người đều sớn sác tìm đường chạy. (Nghe tin xấu, mọi người đều hấp tấp, hoảng loạn tìm đường chạy trốn.)
- Đừng có sớn sác thế, hãy bình tĩnh tìm giải pháp. (Đừng có cuống lên như vậy, hãy bình tĩnh tìm cách giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sớn sác" thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý và hành vi của một nhóm người hoặc một cộng đồng khi đối mặt với hiểm họa chung.
- Cả thành phố sớn sác trước tin động đất. (Cả thành phố hoang mang, hối hả trước tin động đất.)
- Từ này nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị và mất kiểm soát, thường đi kèm với những hành động thiếu hiệu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớn nhác (tính từ): (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn) Có vẻ hoảng hốt, lo sợ, mất bình tĩnh nhìn ra bên ngoài.
- Nó nhớn nhác nhìn quanh tìm lối thoát. (Nó hoảng hốt nhìn quanh tìm lối thoát.)
- Cuống quýt (tính từ): Vội vàng, lúng túng đến mất bình tĩnh.
- Hấp tấp (tính từ): Làm vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Hoang mang (tính từ): Mất phương hướng, không biết phải nghĩ hay làm gì, thường do lo sợ.
Từ đồng nghĩa
- Hoảng hốt: Sợ hãi đột ngột làm mất bình tĩnh.
- Luống cuống: Lúng túng, không giữ được bình tĩnh trước việc gì cấp bách.
- Bối rối: Lúng túng, không biết xử trí ra sao.
Lưu ý về từ vựng
- "Sớn sác" là một từ địa phương, ít được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ hành chính. Từ phổ biến và có nghĩa tương đương là "nhớn nhác".
- Từ này thường mang sắc thái miêu tả cụ thể một cảnh tượng hỗn loạn, vội vã do nỗi sợ hãi gây ra.
- Hấp tấp vì hoang mang: Dân làng sớn sác thấy nước lên nhanh.