sờm sỡ

  1. như sàm sỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sờm sỡ"

sờm sỡ
Anh ta bị khiển trách vì có hành vi sờm sỡ với đồng nghiệp nữ.