sở nguyện

  1. voeu.
    • Đạt được sở nguyện
      avoir ses voeux réalisés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sở nguyện"

sở nguyện
Một cô gái đang thực hiện sở nguyện của mình là vẽ một bức tranh.