sở trường

  1. d. (hoặc t.). Chỗ mạnh, chỗ giỏi, sự thành thạo vốn . sở trường về âm nhạc. Công việc hợp với sở trường. Miếng sở trường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sở trường
Sở trường của anh ấy là vẽ tranh phong cảnh.