sở trường

  1. fort; triomphe.
    • Đại sốsở trường của
      l'algèbre est son fort;
    • Hát là sở trường của chị ta
      le chant est son triomphe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sở trường
Sở trường của anh ấy là vẽ tranh phong cảnh.