sục sạo

Học thuật
Thân thiện
sục sạo

Quân địch sục sạo khắp làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lục lọi, tìm kiếm một cách kỹ lưỡng ráo riết: Hành động tìm kiếm một cách tích cực, thường bằng cách lật tung, xem xét mọi ngóc ngách, hết chỗ này đến chỗ khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát sục sạo khắp khu rừng để tìm manh mối.
    • Mẹ tôi sục sạo trong tủ quần áo để tìm chiếc bị mất.
    • Bọn trẻ sục sạo các bụi cây để tìm quả bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sục sạo khắp nơi": tìm kiếm một cách ráo riếtmọi nơi, mọi chỗ.
    • Nhân viên an ninh sục sạo khắp nơi trong sân bay.
  • "sục sạo từng ngóc ngách": tìm kiếm một cách tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chỗ nào.
    • Con mèo sục sạo từng ngóc ngách trong bếp để tìm thức ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Sục (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ hành động mạnh mẽ, xông vào tìm kiếm. dụ: .
  • Lục lọi (động từ): tìm kiếm bằng cách lật tung, đảo lộn mọi thứ lên. Nghĩa gần giống với "sục sạo".
  • Lùng sục (động từ): tìm kiếm ráo riết, khắp nơi. dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Lục soát: tìm kiếm, kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như cảnh sát).
  • Truy tìm: tìm kiếm với quyết tâm cao để tìm ra.
  • soát: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng từng phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "sục sạo" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

sục sạo

Quân địch sục sạo khắp làng.

  1. đgt. Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm: Quân địch sục sạo khắp làng Lính mật thám sục sạo từng nhà Con chó sục sạo khắp khu rừng.