sụt sịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ (thường dùng làm trạng từ):
- Tiếng thở mạnh, liên tục và có vẻ nghẹt ngào do mũi có nhiều nước hoặc dịch: Dùng để miêu tả âm thanh phát ra khi một người bị cảm lạnh, khóc hoặc có vấn đề về mũi, dẫn đến hơi thở không thông suốt.
- Tiếng khóc nhỏ, nghẹn ngào và đứt quãng: Miêu tả cách khóc của ai đó khi đang cố nén cảm xúc, thường kèm theo động tác hít mũi liên tục.
Ví dụ sử dụng
Dùng để miêu tả tiếng thở do nghẹt mũi:
- Trời lạnh khiến em bé bị sổ mũi và thở sụt sịt cả ngày.
- Anh ấy hắt xì và sụt sịt vì bị dị ứng phấn hoa.
Dùng để miêu tả tiếng khóc:
- Nghe tin buồn, cô ấy ngồi một góc khóc sụt sịt.
- Đứa trẻ bị mắng, vừa đi vừa sụt sịt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Khóc sụt sịt": Cụm từ cố định, nhấn mạnh kiểu khóc nghẹn ngào, không thành tiếng lớn.
- Cô bé giấu mặt vào gối khóc sụt sịt vì tủi thân.
"Sụt sịt mũi": Cụm từ cố định, miêu tả rõ trạng thái nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi gây ra tiếng thở đặc trưng.
- Mới đi mưa về, anh ta đã sụt sịt mũi, có dấu hiệu bị cảm.
Biến thể và từ gần giống
- Sịt (động từ): Là dạng rút gọn, thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự "sụt sịt", chỉ hành động hít mũi do chảy nước mũi hoặc khóc.
- Đừng có sịt mũi nữa, lau đi con.
- Thút thít (tính từ/trạng từ): Gần nghĩa, thường dùng để tả tiếng khóc nhỏ, đều đều và yếu ớt hơn một chút so với "sụt sịt".
Từ đồng nghĩa
- Nức nở: Nhấn mạnh đến tiếng khóc nghẹn ngào, đứt quãng thành từng hồi (thường mức độ cảm xúc mạnh hơn "sụt sịt").
- Nghẹn ngào: Tả trạng thái cảm xúc dâng trào khiến giọng nói hoặc tiếng khóc bị nghẹn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "sụt sịt" do đây là từ tượng thanh/tượng hình.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sụt sịt".
- Tiếng thở mạnh khi mũi có nước: Sụt sịt mũi; Khóc sụt sịt.