sủa

  1. aboyer.
    • Chó sủa
      chien qui aboie
    • Chó sủa cứ sủa , đoàn người cứ đi
      les chiens aboient , la caravane passe
    • Hay sủa
      aboyeur;
    • Tiếng sủa
      aboiement; aboi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sủa
Con chó nhỏ sủa vang khi thấy người lạ đến gần cổng.