sủng ái

verb
  1. () to favour, to treat as a favourite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sủng ái"

sủng ái
Một vị vua ngồi trên ngai vàng, nhìn một cung phi với ánh mắt sủng ái.