sứ giả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan được nhà vua cử đi công cán ở nước ngoài trong thời phong kiến: Người đại diện chính thức, mang quyền uy của quốc gia hoặc vương triều để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao.
- Người được giao phó thực hiện một sứ mệnh, nhiệm vụ quan trọng hoặc cao cả: Người đại diện cho một tư tưởng, lý tưởng, hoặc tổ chức để truyền đạt thông điệp hoặc hoàn thành công việc có ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sứ giả của triều đình đã mang quốc thư sang nước láng giềng.
- Trong lịch sử, các sứ giả thường phải đối mặt với nhiều hiểm nguy trên đường đi.
- Ông ấy được coi là sứ giả của hòa bình, luôn nỗ lực hàn gắn những mâu thuẫn.
- Những nhà giáo dục chính là những sứ giả truyền bá tri thức cho thế hệ trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sứ giả hòa bình": Cụm từ dùng để chỉ những cá nhân hoặc đoàn thể được cử đi với sứ mệnh thúc đẩy hòa bình, hòa giải.
- Đoàn sứ giả hòa bình của Liên Hợp Quốc đã đến khu vực xung đột.
- "Sứ giả văn hóa": Chỉ những người đại diện, giới thiệu và quảng bá các giá trị văn hóa của một quốc gia, dân tộc.
- Cô ấy hoạt động như một sứ giả văn hóa Việt Nam ở nước ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Sứ thần (dt): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử để chỉ sứ giả của nhà vua.
- Sứ quán (dt): Cơ quan đại diện ngoại giao chính thức của một nước tại nước khác.
- Sứ mệnh (dt): Nhiệm vụ quan trọng, cao cả được giao phó.
Từ đồng nghĩa
- Đặc sứ: Sứ giả đặc biệt được cử đi với một nhiệm vụ cụ thể.
- Đại sứ: Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao (đại sứ quán) của một nước tại nước khác (nghĩa hiện đại).
- Sứ thần: (Như đã nêu ở trên).
- Sứ bộ: Đoàn thể gồm các sứ giả.
Các cụm từ liên quan
- Đi sứ: Hành động được cử đi làm sứ giả.
- Ông ấy từng đi sứ sang Trung Quốc nhiều lần.
- Tiếp đón sứ giả: Nghi thức đón tiếp chính thức các vị sứ giả.
- Triều đình tổ chức lễ tiếp đón sứ giả rất long trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Sứ giả không bằng mắt thấy": (Thành ngữ cổ) Ý nói lời nói của người truyền đạt (sứ giả) có thể không chính xác bằng việc tự mình chứng kiến, trải nghiệm.
- "Phép vua thua lệ làng": Mặc dù không trực tiếp chứa từ "sứ giả", nhưng thành ngữ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh các lệnh của triều đình (do sứ giả mang đến) đôi khi phải nhường bước cho tập tục địa phương.
- dt (H. giả: người) 1. Chức quan được nhà vua sai đi công cán ở nước ngoài trong thời phong kiến: Sứ giả nhà Nguyên sang ta cưỡi ngựa đi thẳng vào cung điện. 2. Người có chức vụ thực hiện một nhiệm vụ lớn lao: Đoàn sứ giả hoà bình sang nước ta.