sừng sộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hùng hổ và có ý dọa nạt: Thể hiện thái độ hung dữ, quyết liệt, lời nói hoặc hành động mang tính chất đe dọa, khiến người khác phải sợ hãi. Thường dùng để miêu tả cách nói năng hoặc thái độ của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta nói chuyện rất sừng sộ với nhân viên. (Anh ta nói chuyện rất hùng hổ và đe dọa với nhân viên.)
- Đừng có sừng sộ với tôi như thế! (Đừng có dọa nạt tôi như thế!)
- Bà ấy trả lời một cách sừng sộ khi bị chất vấn. (Bà ấy trả lời một cách hung hăng khi bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên giọng sừng sộ": Nói với giọng điệu đe dọa, quát tháo.
- Chỉ vì một lỗi nhỏ, ông chủ đã lên giọng sừng sộ với anh ấy. (Chỉ vì một lỗi nhỏ, ông chủ đã quát tháo đe dọa anh ấy.)
"thái độ sừng sộ": Thái độ hung hãn, có vẻ muốn gây sự, đe dọa.
- Thái độ sừng sộ của hắn khiến mọi người đều khiếp sợ. (Thái độ hung hãn của hắn khiến mọi người đều khiếp sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hùng hổ (tính từ): Tỏ ra mạnh mẽ, dữ dội, thường đi kèm với cử chỉ hoặc lời nói lớn tiếng. (Từ gần nghĩa, nhưng "sừng sộ" nhấn mạnh hơn ý đe dọa).
- Hầm hè (tính từ): Tỏ vẻ giận dữ, khó chịu ra bên ngoài qua nét mặt, cử chỉ.
- Hỗn hào (tính từ): Nói năng thiếu lễ độ, vô phép. (Có thể đi kèm thái độ "sừng sộ").
Từ đồng nghĩa
- Hống hách: Có thái độ ngang ngược, coi thường người khác, hay ra oai.
- Hăm dọa: Có hành động hoặc lời nói đe dọa.
- Quát tháo: Nói to, giận dữ, ra lệnh một cách thô bạo.
Từ trái nghĩa
- Nhã nhặn: Lịch sự, hòa nhã trong cách nói năng, cư xử.
- Ôn tồn: Nói năng nhẹ nhàng, điềm đạm.
- Dịu dàng: Nhẹ nhàng, hiền hậu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sừng sộ" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán, miêu tả thái độ hoặc lời nói không đúng mực, thiếu kiểm soát.
- Thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê bình hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.
- Hùng hổ và có ý dọa nạt: Ăn nói sừng sộ.