sửa soạn

Học thuật
Thân thiện
sửa soạn

Cô ấy sửa soạn bàn ăn với bát đũa và ly nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuẩn bị, sắp sẵn: Chỉ hành động làm cho mọi thứ sẵn sàng, ngăn nắp phù hợp cho một mục đích, sự kiện hoặc chuyến đi sắp tới. Hành động này thường bao gồm việc thu xếp, dọn dẹp bố trí đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy đang sửa soạn nhà cửa để đón khách.
    • Anh ấy sửa soạn quần áo, tư trang thật gọn gàng trước chuyến công tác.
    • Cả gia đình cùng nhau sửa soạn mâm cơm để cúng ông bà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sửa soạn cỗ bàn": chuẩn bị bàn tiệc, mâm cỗ (thường cho lễ cúng, tiệc tùng).
    • Bà con trong xóm giúp nhau sửa soạn cỗ bàn cho đám cưới.
  • "sửa soạn hành trang": chuẩn bị đồ đạc, kiến thức cần thiết cho một hành trình mới (có thể chuyến đi hoặc một giai đoạn cuộc sống).
    • ấy đang sửa soạn hành trang để bước vào năm học mới.
Biến thể từ gần giống
  • Sửa sang (động từ): sửa chữa làm cho đẹp hơn, khang trang hơn (thường dùng cho nhà cửa, ngoại hình).
    • Họ sửa sang lại ngôi nhà .
  • Soạn sửa (động từ): (cách nói biến thể, cùng nghĩa với "sửa soạn") chuẩn bị.
    • Mọi người đang tất bật soạn sửa cho buổi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị: làm cho sẵn sàng.
  • Sắp đặt: bố trí, sắp xếp cho trật tự.
  • Sắm sửa: mua sắm chuẩn bị đồ đạc.
Từ trái nghĩa
  • Bỏ mặc: không quan tâm, không chuẩn bị .
  • Lơ là: không chú ý, không lo liệu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Của không ngon nhà nhiều con cũng hết": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sửa soạn, quản lý tiết kiệm, nhiều cũng phải biết lo liệu chu đáo.
sửa soạn

Cô ấy sửa soạn bàn ăn với bát đũa và ly nước.

  1. Sắp sẵn, chuẩn bị : Sửa soạn quần áo chăn màn để lên đường.