sửng sốt

  1. surpris; stupéfait; ébahi; terrassé;
  2. (infml.) syncopé; éberlué.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sửng sốt
Mọi người đều sửng sốt khi thấy món quà bất ngờ.