sa thải

verb
  1. to dismiss, to sack
    • Anh ta bị sa thải rồi
      He's been sacked has got sacked

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sa thải"

sa thải
Một nhân viên nhận được thông báo sa thải từ cấp trên.