sabaean

/sə'biən/ Cách viết khác : (Sabaean) /sə'biən/
Học thuật
Thân thiện
sabaean

A scholar studies an ancient Sabaean inscription on a stone tablet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Saba: Chỉ những liên quan đến Vương quốc Saba cổ đại (còn được biết đến với tên Sheba), một vương quốc hùng mạnhmiền nam Bán đảoRập (khu vực ngày nay Yemen), tồn tại từ khoảng thế kỷ 8 TCN đến thế kỷ 3 SCN.
    • (Thuộc về) văn hóa, ngôn ngữ Saba: Chỉ những đặc điểm văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc hoặc ngôn ngữ của người Saba cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Người Saba: Chỉ một thành viên của dân tộc hoặc cư dân cổ đại của Vương quốc Saba.
    • Ngôn ngữ Saba: Chỉ ngôn ngữ Semit cổ được sử dụngVương quốc Saba, một nhánh của nhóm ngôn ngữ NamRập cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Sabaean kingdom controlled the trade of frankincense and myrrh. (Vương quốc Saba kiểm soát việc buôn bán nhũ hương mộc dược.)
    • Archaeologists discovered a Sabaean temple with intricate carvings. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi đền Saba với những đường chạm khắc tinh xảo.)
  • Danh từ:

    • The Sabaeans were skilled engineers and built impressive irrigation systems. (Người Saba những kỹ sư tài năng đã xây dựng các hệ thống thủy lợi ấn tượng.)
    • Sabaean is an extinct Semitic language. (Ngôn ngữ Saba một ngôn ngữ Semit đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sabaean inscriptions": Các bản khắc chữ Saba. Đây nguồn tư liệu chính để nghiên cứu về lịch sử ngôn ngữ của vương quốc này.
    • The museum has a collection of Sabaean inscriptions on stone. (Bảo tàng một bộ sưu tập các bản khắc chữ Saba trên đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabaic (adj, n): Một từ đồng nghĩa khác để chỉ (thuộc về) ngôn ngữ Saba. Thường được các học giả sử dụng.

    • Sabaic texts provide insight into ancient South Arabian society. (Các văn bản Sabaic cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội NamRập cổ đại.)
  • Sheban (adj, n): (Thuộc về) Sheba; người Sheba. Đây tên gọi khác trong các nguồn Kinh Thánh một số văn bản cổ để chỉ Vương quốc Saba.

    • The Queen of Sheba is a famous figure in religious texts. (Nữ hoàng Sheba một nhân vật nổi tiếng trong các văn bản tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Himyarite (adj, n): (Thuộc về) Himyar; người Himyar. Đây một vương quốc sau này kế thừa thống nhất khu vực của người Saba. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn về lịch sử NamRập cổ.
  • South Arabian (adj): (Thuộc về) NamRập. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các nền văn hóa vương quốc cổ trong khu vực, trong đó Saba.
sabaean

A scholar studies an ancient Sabaean inscription on a stone tablet.

tính từ
  1. (thuộc) I-ê-mem-
danh từ
  1. người nước I-ê-mem-

Từ gần giống