sabean

/sə'biən/ Cách viết khác : (Sabaean) /sə'biən/
Học thuật
Thân thiện
sabean

A Sabean merchant trades spices in a bustling ancient market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Saba: Chỉ những liên quan đến vương quốc Saba cổ đại (còn được biết đến với tên Sheba), một nền văn minh hùng mạnhNamRập (khu vực ngày nay Yemen).
  2. Danh từ:

    • Người Saba: Chỉ một thành viên của dân tộc hoặc cư dân cổ đại của vương quốc Saba.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Archaeologists discovered a Sabean inscription. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một bản khắc chữ Saba.)
    • The Sabean kingdom controlled the incense trade. (Vương quốc Saba đã kiểm soát việc buôn bán trầm hương.)
  • Danh từ:

    • The Sabeans were skilled merchants and builders. (Người Saba những thương nhân thợ xây dựng lành nghề.)
    • A Sabean would have spoken an Old South Arabian language. (Một người Saba đã nói một ngôn ngữ NamRập cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sabean script: Dùng để chỉ hệ thống chữ viết cổ được sử dụngNamRập.
    • The Sabean script is an important source for historians. (Chữ viết Saba một nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabaean (adj, n): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "Sabean".
    • Sabaean artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Sabaean được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheban (adj, n): (Thuộc về) Sheba; người Sheba. (Đây tên gọi khác trong các nguồn kinh thánh lịch sử cho cùng một vương quốc dân tộc).
sabean

A Sabean merchant trades spices in a bustling ancient market.

tính từ
  1. (thuộc) I-ê-mem-
danh từ
  1. người nước I-ê-mem-

Từ gần giống