sabean
/sə'biən/ Cách viết khác : (Sabaean) /sə'biən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Saba: Chỉ những gì liên quan đến vương quốc Saba cổ đại (còn được biết đến với tên Sheba), một nền văn minh hùng mạnh ở Nam Ả Rập (khu vực ngày nay là Yemen).
Danh từ:
- Người Saba: Chỉ một thành viên của dân tộc hoặc cư dân cổ đại của vương quốc Saba.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Archaeologists discovered a Sabean inscription. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một bản khắc chữ Saba.)
- The Sabean kingdom controlled the incense trade. (Vương quốc Saba đã kiểm soát việc buôn bán trầm hương.)
Danh từ:
- The Sabeans were skilled merchants and builders. (Người Saba là những thương nhân và thợ xây dựng lành nghề.)
- A Sabean would have spoken an Old South Arabian language. (Một người Saba đã nói một ngôn ngữ Nam Ả Rập cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sabean script: Dùng để chỉ hệ thống chữ viết cổ được sử dụng ở Nam Ả Rập.
- The Sabean script is an important source for historians. (Chữ viết Saba là một nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà sử học.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabaean (adj, n): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "Sabean".
- Sabaean artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Sabaean được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Sheban (adj, n): (Thuộc về) Sheba; người Sheba. (Đây là tên gọi khác trong các nguồn kinh thánh và lịch sử cho cùng một vương quốc và dân tộc).
tính từ
- (thuộc) I-ê-mem-cô
danh từ
- người nước I-ê-mem-cô