sableux

tính từ
  1. lẫn cát, cát
    • Farine sableuse
      bột lẫn cát
    • terrain sableux
      đất () cát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sableux"

sableux
La plage a un sol sableux et doux.