sabreur

/sɑ:'brə:/
Học thuật
Thân thiện
sabreur

A cavalry officer, a true sabreur, rides proudly on his horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ binh đeo kiếm: Chỉ một người lính kỵ binh, đặc biệt trong các quân đội lịch sử, người được trang bị sử dụng kiếm (sabre) làm khí chính.
    • Sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng: Chỉ một sĩ quan kỵ binh thể hiện phong thái bảnh bao, dũng cảm lãng mạn, thường gắn với hình ảnh lý tưởng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The regiment was famous for its skilled sabreurs. (Trung đoàn nổi tiếng với những kỵ binh đeo kiếm điêu luyện.)
    • He was known as a true sabreur, always dashing and gallant. (Ông ấy được biết đến như một sĩ quan kỵ binh hào nhoáng đích thực, luôn phong độ hào hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beau sabreur": Một cụm từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một sĩ quan kỵ binh lịch lãm, hào hoa; một anh hùng lãng mạn.
    • The general was remembered as the beau sabreur of his generation. (Vị tướng được nhớ đến như một sĩ quan kỵ binh hào hoa của thế hệ ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabre (Danh từ): Thanh kiếm cong, khí đặc trưng của kỵ binh.
  • Cavalryman (Danh từ): Kỵ binh (nghĩa rộng, không nhất thiết dùng kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalryman: kỵ binh.
  • Swordsman: kiếm (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong kỵ binh).
  • Dashing officer: sĩ quan phong độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sabreur').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'sabreur').

sabreur

A cavalry officer, a true sabreur, rides proudly on his horse.

danh từ
  1. kỵ binh đeo kiếm; sĩ quan kỵ binh có vẻ hào nhoáng ((cũng) beau sabreur)