sabreur
/sɑ:'brə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh kiếm: Người sử dụng kiếm, đặc biệt là kiếm lưỡi cong (sabre), thường trong các cuộc đấu kiếm hoặc chiến đấu.
- Người làm ẩu, người thô bạo: Người hành động một cách hấp tấp, thiếu tinh tế hoặc thô bạo, giống như cách một người lính dùng kiếm chém loạn xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'était un sabreur redouté dans tous les duels. (Anh ta từng là một tay đánh kiếm đáng gờm trong mọi cuộc đấu tay đôi.)
- Ne confie pas ce travail délicat à Pierre, c'est un vrai sabreur ! (Đừng giao công việc tinh tế này cho Pierre, hắn ta đúng là một kẻ làm ẩu!)
- "Un sabreur de besogne" là một cách diễn đạt cố định để chỉ một người làm việc cẩu thả, ẩu tả.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng phổ biến: Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa bóng "người làm ẩu" được sử dụng thường xuyên hơn nghĩa đen "người đánh kiếm". Từ này thường mang hàm ý chê bai, chỉ sự thiếu tinh tế và thô kệch trong cách hành xử hoặc làm việc.
- Il a réglé le problème en sabreur, sans aucune diplomatie. (Hắn giải quyết vấn đề như một tay vũ phu, chẳng có chút ngoại giao nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabrer (động từ): Chém bằng kiếm sabre; (nghĩa bóng) cắt giảm một cách thô bạo, làm ẩu.
- Sabrer dans les dépenses (Cắt giảm chi tiêu một cách thô bạo).
- Sabre (danh từ giống đực): Thanh kiếm lưỡi cong, kiếm sabre.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "người đánh kiếm": Bretteur, escrimeur.
- Nghĩa "người làm ẩu": Brutal, maladroit, bourrin (thông tục), personne peu délicate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sabreur". Hành động thường được diễn đạt qua động từ gốc "sabrer".
Thành ngữ liên quan
- Être un sabreur: Là một người thô bạo, làm việc ẩu tả. (Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay).
- Agir en sabreur: Hành động một cách thô bạo, thiếu suy nghĩ.
danh từ giống đực
- người đánh kiếm
- người làm ẩu
- Un sabreur de besognengười làm ẩu công việc
- (từ cũ, nghĩa cũ) người chém bằng kiếm