saccate
/'sækeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có túi: "Saccate" mô tả một cấu trúc sinh học có hình dạng giống như một cái túi hoặc có chứa một túi.
- Phồng ra thành túi: Chỉ một bộ phận phình ra, tạo thành hình dáng túi.
- Có hình túi: Dùng để miêu tả hình thái tổng thể giống một cái túi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The saccate pollen grains are unique to certain plant families. (Những hạt phấn hoa có hình túi là đặc trưng của một số họ thực vật nhất định.)
- Some fungi have a saccate structure at their base. (Một số loài nấm có cấu trúc phồng ra thành túi ở phần gốc.)
- The organ is saccate, allowing for storage. (Cơ quan này có hình túi, cho phép dự trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả phân loại thực vật, động vật hoặc nấm để chỉ đặc điểm hình thái.
- The species is characterized by its saccate ascocarp. (Loài này được đặc trưng bởi túi bào tử có hình túi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccular (adj): Có dạng túi nhỏ hoặc có nhiều túi.
- Sac (n): Túi, cấu trúc dạng túi trong sinh học.
- Saccule (n): Túi nhỏ (ví dụ: trong tai trong).
Từ đồng nghĩa
- Pouched: Có túi.
- Bag-shaped: Có hình dạng cái túi.
- Vesicular: Dạng túi nhỏ, túi bọng.
tính từ
- (sinh vật học) có túi
- phồng ra thành túi; có hình túi
- chứa trong túi