saccate

/'sækeit/
Học thuật
Thân thiện
saccate

A biologist points to a saccate structure on a plant leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • túi: "Saccate" mô tả một cấu trúc sinh học hình dạng giống như một cái túi hoặc chứa một túi.
    • Phồng ra thành túi: Chỉ một bộ phận phình ra, tạo thành hình dáng túi.
    • hình túi: Dùng để miêu tả hình thái tổng thể giống một cái túi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The saccate pollen grains are unique to certain plant families. (Những hạt phấn hoa hình túi đặc trưng của một số họ thực vật nhất định.)
    • Some fungi have a saccate structure at their base. (Một số loài nấm cấu trúc phồng ra thành túiphần gốc.)
    • The organ is saccate, allowing for storage. (Cơ quan này hình túi, cho phép dự trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả phân loại thực vật, động vật hoặc nấm để chỉ đặc điểm hình thái.
    • The species is characterized by its saccate ascocarp. (Loài này được đặc trưng bởi túi bào tử hình túi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Saccular (adj): dạng túi nhỏ hoặc nhiều túi.
  • Sac (n): Túi, cấu trúc dạng túi trong sinh học.
  • Saccule (n): Túi nhỏ ( dụ: trong tai trong).
Từ đồng nghĩa
  • Pouched: túi.
  • Bag-shaped: hình dạng cái túi.
  • Vesicular: Dạng túi nhỏ, túi bọng.
saccate

A biologist points to a saccate structure on a plant leaf.

tính từ
  1. (sinh vật học) túi
  2. phồng ra thành túi; hình túi
  3. chứa trong túi

Từ gần giống