succade

/sʌ'keid/
Học thuật
Thân thiện
succade

A baker decorates a cake with colorful pieces of succade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt quả, quả ngâm đường: Chỉ loại thực phẩm được làm từ trái cây (thường vỏ hoặc phần thịt quả) được nấu, ngâm trong nước đường đặc cho đến khi độ trong, mềm thường được phủ một lớp đường kết tinh bên ngoài. Đây một dạng mứt cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional Christmas cake was decorated with slices of orange and lemon succade. (Bánh Giáng sinh truyền thống được trang trí bằng những lát mứt vỏ cam chanh.)
    • She learned how to make succade from candied citron peel. ( ấy đã học cách làm mứt từ vỏ quả thanh yên tẩm đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candied fruit" thường được dùng thay thế cho "succade" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng "succade" vẫn được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống hoặc cổ điển.
    • The recipe, dating back to the 17th century, specifically calls for succade. (Công thức từ thế kỷ 17 này yêu cầu cụ thể phải mứt quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Candied fruit (n): mứt quả, quả kẹo (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
  • Glacé fruit (n): quả phủ đường (một dạng tương tự, thường bề mặt bóng cứng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Candied peel: vỏ quả (cam, chanh) tẩm đường.
  • Preserved fruit: trái cây ngâm đường, mứt quả.
succade

A baker decorates a cake with colorful pieces of succade.

danh từ
  1. quả giầm nước đường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống