saccharate
/'sækəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sacarat: Trong hóa học, "saccharate" là một muối hoặc este của axit sacaric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formation of a calcium saccharate is a key step in some sugar refining processes. (Sự hình thành canxi sacarat là một bước quan trọng trong một số quy trình tinh chế đường.)
- The chemist studied the properties of various saccharates. (Nhà hóa học đã nghiên cứu tính chất của nhiều loại sacarat khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "metal saccharate": sacarat kim loại.
- The solubility of a metal saccharate depends on the specific ion. (Độ hòa tan của một sacarat kim loại phụ thuộc vào ion cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Saccharic acid (n): Axit sacaric, một loại axit dicacboxylic có nguồn gốc từ đường.
- Saccharide (n): Sacarit, một thuật ngữ chung cho các carbohydrate như đường.
Từ đồng nghĩa
- Sugar salt: Muối đường (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt kỹ thuật).
- Saccharinate: Sacarinat (một loại muối khác, của axit sacarinic, không nên nhầm lẫn).