saccharide

/'sækərid/
Học thuật
Thân thiện
saccharide

A scientist points to a diagram of a saccharide molecule on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Sacarit: Một thuật ngữ hóa học chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ, thường được gọi là carbohydrate, cấu trúc từ carbon, hydro oxy. Saccharide thành phần cấu trúc thiết yếu của tế bào sống nguồn cung cấp năng lượng cho động vật. Nhóm này bao gồm các loại đường đơn giản phân tử nhỏ cũng như các chất phân tử lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glucose is a simple saccharide. (Glucose một saccharide đơn giản.)
    • The nutrition label lists various saccharides. (Nhãn dinh dưỡng liệt kê nhiều loại saccharide khác nhau.)
    • Complex saccharides provide sustained energy. (Các saccharide phức tạp cung cấp năng lượng bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dietary saccharide": saccharide trong chế độ ăn uống, thường dùng trong dinh dưỡng học.

    • Monitoring dietary saccharide intake is important for diabetics. (Theo dõi lượng saccharide trong chế độ ăn rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường.)
  • "Saccharide chain": chuỗi saccharide, thường dùng trong hóa sinh để mô tả cấu trúc phân tử.

    • The glycoprotein has a long saccharide chain attached. (Glycoprotein một chuỗi saccharide dài gắn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosaccharide (n): Đường đơn, đơn vị cơ bản nhất của carbohydrate.

    • Fructose is a monosaccharide. (Fructose một monosaccharide.)
  • Disaccharide (n): Đường đôi, được tạo thành từ hai đơn vị monosaccharide.

    • Sucrose is a common disaccharide. (Sucrose một disaccharide phổ biến.)
  • Polysaccharide (n): Đa đường, một phân tử lớn chứa nhiều đơn vị monosaccharide.

    • Starch is a polysaccharide found in plants. (Tinh bột một polysaccharide trong thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbohydrate: Carbohydrat, đường bột.
  • Sugar: Đường (nghĩa rộng trong hóa học, chỉ các saccharide vị ngọt).
Lưu ý sử dụng
  • "Saccharide" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học, sinh hóa dinh dưỡng. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "carbohydrate" (carb) hoặc "sugar" (đường).
saccharide

A scientist points to a diagram of a saccharide molecule on a whiteboard.

danh từ
  1. (hoá học) Sacarit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "saccharide"