saccharin
/'sækərin/ Cách viết khác : (saccharine) /'sækərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị ngọt như đường, thuộc loại đường: "saccharin" mô tả tính chất ngọt giống như đường hoặc có liên quan đến đường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le goût saccharin de ce substitut est surprenant. (Vị ngọt như đường của chất thay thế này thật đáng ngạc nhiên.)
- Une substance saccharine peut tromper le palais. (Một chất có vị ngọt đường có thể đánh lừa vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "goût saccharin": vị ngọt đường.
- Ce médicament a un goût saccharin pour le rendre plus acceptable. (Loại thuốc này có vị ngọt đường để làm cho nó dễ chấp nhận hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Saccharine (tính từ): là dạng phổ biến hơn, có cùng nghĩa "ngọt như đường" hoặc "quá ngọt ngào, ủy mị" (nghĩa bóng).
- Une romance saccharine (Một chuyện tình quá ngọt ngào, sến súa).
Saccharide (danh từ): saccharit, một loại carbohydrate như đường.
- Saccharose (danh từ): đường saccarozơ, đường mía.
Từ đồng nghĩa
- Sucré (adj): ngọt, có đường.
- Doux (adj): ngọt (thường cho vị giác), dịu ngọt.
Lưu ý
- Từ "saccharin" ít phổ biến hơn so với dạng tính từ "saccharine". Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là với nghĩa bóng chỉ sự ngọt ngào quá mức, dạng "saccharine" được sử dụng.
- Từ này không nên nhầm lẫn với danh từ "saccharine" (chất saccharin) - một chất tạo ngọt nhân tạo.
tính từ
- (thuộc) loại đường