saccharine
/'sækərain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đường, có tính chất của đường: "saccharine" mô tả thứ gì đó có liên quan đến đường, có vị ngọt như đường hoặc có cấu tạo từ đường.
- Quá ngọt ngào, giả tạo (nghĩa bóng): Khi dùng để mô tả cảm xúc, lời nói hoặc phong cách, "saccharine" có nghĩa là ngọt ngào quá mức đến mức gây khó chịu, giả tạo và thiếu chân thành.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Le goût saccharine de cette boisson est trop prononcé. (Vị ngọt đường của thức uống này quá đậm.)
- Une substance saccharine est utilisée dans l'industrie alimentaire. (Một chất có tính đường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Ses compliments étaient d'une gentillesse saccharine. (Những lời khen của cô ấy có sự tử tế quá ngọt ngào/giả tạo.)
- J'ai détesté le film pour son histoire d'amour saccharine. (Tôi ghét bộ phim vì câu chuyện tình yêu quá ủy mị và sến súa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire saccharin": Một nụ cười ngọt ngào giả tạo.
- Il m'a adressé un sourire saccharin qui m'a mis mal à l'aise. (Anh ta gửi cho tôi một nụ cười ngọt ngào giả tạo khiến tôi thấy khó chịu.)
"Un ton saccharin": Một giọng điệu quá ngọt ngào, điệu đà.
- Elle a répondu avec un ton saccharin qui cachait mal sa colère. (Cô ấy trả lời với một giọng điệu quá ngọt ngào che giấu không tốt cơn giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Saccharose (danh từ giống đực): Đường saccarozơ, một loại đường phổ biến.
- Le saccharose est extrait de la betterave ou de la canne à sucre. (Đường saccarozơ được chiết xuất từ củ cải đường hoặc mía.)
Saccharifier (động từ): Đường hóa (chuyển hóa thành đường).
- Ce processus permet de saccharifier l'amidon. (Quá trình này cho phép đường hóa tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (ngọt), (ngọt, dịu).
- Nghĩa bóng: (ngọt như mật, giả dối), (ngọt lịm, giả tạo), (màu mè, điệu bộ), (ủy mị, sến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "saccharine")
Thành ngữ liên quan
- Être d'une douceur saccharine: Có sự ngọt ngào/quá ngọt ngào đến mức đáng ngờ.
- Fais attention à lui, il est d'une douceur saccharine aujourd'hui. (Hãy cẩn thận với anh ta, hôm nay anh ta tỏ ra ngọt ngào quá mức đấy.)