saccule

/'sækju:l/
Học thuật
Thân thiện
saccule

The inner ear's saccule helps detect vertical head movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ, túi: Trong sinh vật học, "saccule" chỉ một cấu trúc dạng túi hoặc túi nhỏ, thường một phần của một cơ quan phức tạp hơn.
    • Bộ phận của tai trong: Đặc biệt, "saccule" tên gọi của một trong hai túi chính (cùng với utricle) trong hệ thống tiền đình của tai trong, chịu trách nhiệm cảm nhận gia tốc thẳng đứng trọng lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saccule is an important part of the vestibular system. (Túi bầu dục một phần quan trọng của hệ thống tiền đình.)
    • Sensory hair cells inside the saccule detect linear movements. (Các tế bào lông cảm giác bên trong túi bầu dục phát hiện các chuyển động thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saccular macula": Vùng cảm giác (hoàng điểm) của túi bầu dục, nơi chứa các tế bào lông tinh thể otoconia.

    • The saccular macula is oriented vertically. (Hoàng điểm của túi bầu dục hướng thẳng đứng.)
  • "Saccular dysfunction": Rối loạn chức năng của túi bầu dục, có thể dẫn đến các vấn đề về thăng bằng.

    • The patient's dizziness may be due to saccular dysfunction. (Chóng mặt của bệnh nhân có thể do rối loạn chức năng túi bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacculus (n): Từ đồng nghĩa Latinh của "saccule", cùng chỉ túi nhỏ.
  • Sac (n): Túi, một cấu trúc tổng quát hơn.
  • Utricle (n): Túi bầu dục khác trong tai trong, thường được đề cập cùng với "saccule".
Từ đồng nghĩa
  • Sacculus: Túi nhỏ (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Small pouch: Túi nhỏ.
  • Vestibular sac: Túi tiền đình (mô tả chức năng).
saccule

The inner ear's saccule helps detect vertical head movements.

danh từ
  1. (sinh vật học) túi, túi nhỏ