saccule
/'sækju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Túi tai trong: Một cấu trúc nhỏ, hình túi nằm trong tai trong, là một phần của hệ thống tiền đình chịu trách nhiệm về cảm giác cân bằng và định hướng không gian của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le saccule est un organe de l'équilibre. (Túi tai trong là một cơ quan của thăng bằng.)
- Une lésion du saccule peut provoquer des vertiges. (Tổn thương túi tai trong có thể gây ra chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saccule utriculaire": Cụm từ chuyên môn đôi khi dùng để chỉ mối liên hệ chức năng giữa túi (saccule) và soan nang (utricule) trong tai trong.
- Les informations du saccule et de l'utricule sont complémentaires. (Thông tin từ túi và soan nang là bổ sung cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacculaire (adj): (thuộc về) túi tai trong.
- L'épithélium sacculaire. (Biểu mô túi tai trong.)
- Utricule (n.m): Soan nang, một cấu trúc tương tự và liền kề với túi (saccule) trong tai trong.
Từ đồng nghĩa
- Petit sac de l'oreille interne: Túi nhỏ của tai trong (cách giải thích mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Système sacculo-utriculaire: Hệ thống túi - soan nang.
- Le système sacculo-utriculaire détecte les accélérations linéaires. (Hệ thống túi - soan nang phát hiện các gia tốc thẳng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "saccule" trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) túi tai trong