sacculiforme

Học thuật
Thân thiện
sacculiforme

Un organe sacculiforme se trouve dans le système digestif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình túi: Từ dùng trong sinh vật học để mô tả hình dạng của một cơ quan hoặc cấu trúc giống như một cái túi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines bactéries possèdent des organes sacculiformes. (Một số loài vi khuẩn sở hữu các cơ quan hình túi.)
    • La structure sacculiforme de cet élément est caractéristique. (Cấu trúc hình túi của thành phần này rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các phần của cơ thể hình dạng phồng lên như túi.
    • Le ventricule latéral présente une corne inférieure sacculiforme. (Tâm thất bên có một sừng dưới dạng hình túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saccule (danh từ): Túi nhỏ (một cấu trúc giải phẫu cụ thể, như trong tai trong).
  • Sacculaire (tính từ): Thuộc về túi nhỏ, tính chất túi.
  • Sacciforme (tính từ): Cũng có nghĩa là () hình túi, là từ đồng nghĩa gần.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de poche: hình dạng như cái túi.
  • Sacciforme: () hình túi.
Lưu ý
  • Tính từ: "Sacculiforme" là một tính từ khoa học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về sinh học, giải phẫu học hoặc thực vật học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
sacculiforme

Un organe sacculiforme se trouve dans le système digestif.

tính từ
  1. (sinh vật học) () hình túi

Từ có nhắc đến "sacculiforme"