sacrement

Học thuật
Thân thiện
sacrement

Le prêtre administre le sacrement de baptême à un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thánh lễ: Một nghi thức tôn giáo thiêng liêng trong Kitô giáo, được coi là dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng Thiên Chúa.
    • Lễ cưới (theo nghi thức tôn giáo): Chỉ nghi thức hôn phối được cử hành trong nhà thờ, được coi là một tích.
    • Thánh thể: Chỉ tích Thánh Thể, tức là Mình Thánh Chúa Kitô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les sept sacrements de l'Église catholique sont le baptême, la confirmation, l'eucharistie, la pénitence, l'onction des malades, l'ordre et le mariage. (Bảy thánh lễ của Giáo hội Công giáoRửa tội, Thêm sức, Thánh Thể, Hòa giải, Xức dầu bệnh nhân, Truyền chức Hôn phối.)
    • Ils ont reçu le sacrement de mariage à la cathédrale. (Họ đã nhận lễ cưới tại nhà thờ chính tòa.)
    • Le prêtre a apporté le saint sacrement au malade. (Linh mục đã đem Thánh Thể đến cho người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derniers sacrements" (các thánh lễ sau cùng): Chỉ các tích (như Xức dầu bệnh nhân, Hòa giải Thánh Thể) được trao cho một người sắp qua đời.

    • Le prêtre est venu administrer les derniers sacrements à mon grand-père. (Linh mục đã đến ban các thánh lễ sau cùng cho ông tôi.)
  • "saint sacrement" (thánh lễ cao trọng): Cụm từ tôn kính dùng để chỉ tích Thánh Thể.

    • Les fidèles se sont agenouillés devant le saint sacrement. (Các tín hữu đã quỳ gối trước Thánh Thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Sacramentel, sacramentelle (tính từ): thuộc về thánh lễ, tính chất tích.

    • Une grâce sacramentelle. (Ơn thánh lễ.)
  • Sacristie (danh từ): phòng thánh, nơi cất giữ các đồ thờ nơi linh mục mặc áo lễ.

    • Le prêtre se prépare dans la sacristie. (Linh mục chuẩn bị trong phòng thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Baptême: lễ rửa tội (một loại cụ thể).
  • Mariage religieux: hôn lễ tôn giáo (đồng nghĩa với khi chỉ nghi thức cưới).
  • Eucharistie: thánh thể (đồng nghĩa với ).
Cụm từ cố định
  • Recevoir un sacrement: lãnh nhận một thánh lễ.

    • L'enfant va recevoir le sacrement du baptême. (Đứa trẻ sắp lãnh nhận thánh lễ rửa tội.)
  • Administrer les sacrements: ban các thánh lễ (công việc của giáo sĩ).

    • C'est le rôle du prêtre d'administrer les sacrements. (Ban các thánh lễnhiệm vụ của linh mục.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo. Trong tiếng Pháp hiện đại, khi nói đến "đám cưới" nói chung, người ta thường dùng "mariage" hơn. "Sacrement" khi chỉ hôn nhân nhấn mạnh khía cạnh tích, thiêng liêng của .
  • "Saint sacrement" thường được viết hoa (Saint-Sacrement) khi là danh từ riêng chỉ một giáo xứ, một hiệp hội hoặc một ngày lễ.
sacrement

Le prêtre administre le sacrement de baptême à un enfant.

danh từ giống đực
  1. thánh lễ
    • Les sept sacrements
      bảy thánh lễ
  2. lễ cưới
    • Se lier par le sacrement
      kết duyên thông qua lễ cưới
    • derniers sacrements
      lễ lâm chung
    • saint sacrement
      thánh thể

Từ gần giống

Từ chứa "sacrement"

Từ có nhắc đến "sacrement"