sacrificatoire

Học thuật
Thân thiện
sacrificatoire

Les prêtres accomplissent un rite sacrificatoire devant l'autel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiến sinh, liên quan đến việc hiến tế: "sacrificatoire" là một tính từ mô tả những liên quan đến hành động hiến tế, dâng cúng vật phẩm (thườngđộng vật) cho thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les rites sacrificatoires étaient courants dans l'Antiquité. (Các nghi lễ hiến sinh phổ biến trong thời cổ đại.)
    • Une cérémonie sacrificatoire a été organisée pour apaiser les dieux. (Một buổi lễ hiến sinh đã được tổ chức để làm nguôi giận các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caractère sacrificatoire": tính chất hiến tế.
    • Le caractère sacrificatoire de ce rituel est très marqué. (Tính chất hiến tế của nghi lễ này rất rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrifice (danh từ): sự hiến tế, vật hiến tế.

    • Le sacrifice d'un animal était une pratique religieuse. (Việc hiến tế một con vậtmột tập tục tôn giáo.)
  • Sacrificiel, le (tính từ): thuộc về sự hiến tế. (Từ này gần nghĩa phổ biến hơn "sacrificatoire" trong tiếng Pháp hiện đại).

    • Un couteau sacrificiel. (Một con dao dùng cho việc hiến tế.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "sacrificatoire" là một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, tính từ sacrificiel được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
sacrificatoire

Les prêtres accomplissent un rite sacrificatoire devant l'autel.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) hiến sinh
    • Rites sacrificatoires
      nghi lễ hiến sinh

Từ gần giống