sacrificateur

Học thuật
Thân thiện
sacrificateur

Le grand sacrificateur officie dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo, từ nghĩa ) Thầy hiến sinh: Người thực hiện nghi lễ hiến tế, dâng vật tế lên thần linh trong các tôn giáo cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans les rites antiques, le sacrificateur officiait devant l'autel. (Trong các nghi lễ cổ xưa, thầy hiến sinh cử hành lễ trước bàn thờ.)
    • Le sacrificateur préparait l'animal pour le sacrifice. (Thầy hiến sinh chuẩn bị con vật để hiến tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grand sacrificateur": chủ giáo (của người Do Thái), tế thượng phẩm.
    • Le grand sacrificateur entrait une fois par an dans le Saint des Saints. (Vị chủ giáo vào Nơi Chí Thánh mỗi năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrifier (động từ): hiến tế, hy sinh.
  • Sacrificiel, le (tính từ): thuộc về hiến tế.
  • Sacrifice (danh từ giống đực): sự hiến tế, vật hiến tế, sự hy sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre (danh từ giống đực): thầy tế, linh mục.
  • Officiant (danh từ giống đực): người cử hành nghi lễ.
Lưu ý
  • Từ "sacrificateur" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc văn học mô tả các nghi lễ cổ đại. Nghĩa phổ biến trực tiếp nhất là chỉ người thực hiện nghi lễ hiến tế.
sacrificateur

Le grand sacrificateur officie dans le temple.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo, từ nghĩa ) thầy hiến sinh
    • grand sacrificateur
      chủ giáo (của người Do Thái)

Từ gần giống