sacrificateur

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo, từ nghĩa ) thầy hiến sinh
    • grand sacrificateur
      chủ giáo (của người Do Thái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sacrificateur
Le grand sacrificateur officie dans le temple.