sacristain

Học thuật
Thân thiện
sacristain

Le sacristain range les vêtements liturgiques dans l'armoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giữ kho đồ thờ: Người trách nhiệm chăm sóc phòng thánh (sacristie), quảncác đồ vật trang phục dùng trong nghi lễ của một nhà thờ.
    • Kẻ ngoan đạo giả tạo: (Nghĩa xấu, ẩn dụ) Chỉ một người thể hiện sự sùng đạo quá mức một cách giả tạo hoặc hẹp hòi, thường để phô trương.
    • Bánh thừng: (Từ , ít dùng) Một loại bánh mì dài mỏng, hình dạng giống sợi thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sacristain prépare les vêtements sacerdotaux pour la messe. (Người giữ kho đồ thờ chuẩn bị trang phục linh mục cho thánh lễ.)
    • Il fait le sacristain pour se faire bien voir du curé. (Hắn ta giả vờ ngoan đạo để được cha xứ để ý.)
    • Autrefois, on achetait un sacristain à la boulangerie. (Ngày xưa, người ta mua bánh thừngtiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le sacristain": (Thành ngữ) Hành động như một kẻ ngoan đạo giả tạo, thể hiện lòng mộ đạo một cách quá đáng phô trương.
    • Arrête de faire le sacristain, tout le monde sait que tu n'es pas si pieux. (Thôi đi, đừng giả vờ ngoan đạo nữa, mọi người đều biết anh chẳng mộ đạo đến thế đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacristine (danh từ giống cái): Nữ tu hoặc người phụ nữ giữ nhiệm vụ tương tự như .
  • Sacristie (danh từ giống cái): Phòng thánh, nơi cất giữ đồ thờ nơi các giáo sĩ mặc lễ phục.
  • Bedeau (danh từ giống đực): Người giúp việc nhà thờ, nhiệm vụ tương tự nhưng thường bao gồm cả việc giữ gìn trật tự.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): Marguillier (người quảnhội đồng giáo xứ, có thể kiêm nhiệm vụ).
  • (Nghĩa xấu): Tartufe, cagot, faux dévot (kẻ đạo đức giả).
Thành ngữ liên quan
  • "Un air de sacristain": Vẻ mặt hoặc dáng vẻ của một kẻ ngoan đạo giả tạo, khúm núm.
    • Il a pris un air de sacristain pour parler au prêtre. (Hắn ta làm ra vẻ khúm núm ngoan đạo khi nói chuyện với vị linh mục.)
sacristain

Le sacristain range les vêtements liturgiques dans l'armoire.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người giữ kho đồ thờ
  2. (nghĩa xấu) kẻ ngoan đạo
  3. bánh thừng

Từ gần giống