sacristain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giữ kho đồ thờ: Người có trách nhiệm chăm sóc phòng thánh (sacristie), quản lý các đồ vật và trang phục dùng trong nghi lễ của một nhà thờ.
- Kẻ ngoan đạo giả tạo: (Nghĩa xấu, ẩn dụ) Chỉ một người thể hiện sự sùng đạo quá mức một cách giả tạo hoặc hẹp hòi, thường để phô trương.
- Bánh thừng: (Từ cũ, ít dùng) Một loại bánh mì dài và mỏng, có hình dạng giống sợi thừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sacristain prépare les vêtements sacerdotaux pour la messe. (Người giữ kho đồ thờ chuẩn bị trang phục linh mục cho thánh lễ.)
- Il fait le sacristain pour se faire bien voir du curé. (Hắn ta giả vờ ngoan đạo để được cha xứ để ý.)
- Autrefois, on achetait un sacristain à la boulangerie. (Ngày xưa, người ta mua bánh thừng ở tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le sacristain": (Thành ngữ) Hành động như một kẻ ngoan đạo giả tạo, thể hiện lòng mộ đạo một cách quá đáng và phô trương.
- Arrête de faire le sacristain, tout le monde sait que tu n'es pas si pieux. (Thôi đi, đừng có giả vờ ngoan đạo nữa, mọi người đều biết anh chẳng mộ đạo đến thế đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacristine (danh từ giống cái): Nữ tu hoặc người phụ nữ giữ nhiệm vụ tương tự như .
- Sacristie (danh từ giống cái): Phòng thánh, nơi cất giữ đồ thờ và là nơi các giáo sĩ mặc lễ phục.
- Bedeau (danh từ giống đực): Người giúp việc nhà thờ, có nhiệm vụ tương tự nhưng thường bao gồm cả việc giữ gìn trật tự.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa tôn giáo): Marguillier (người quản lý hội đồng giáo xứ, có thể kiêm nhiệm vụ).
- (Nghĩa xấu): Tartufe, cagot, faux dévot (kẻ đạo đức giả).
Thành ngữ liên quan
- "Un air de sacristain": Vẻ mặt hoặc dáng vẻ của một kẻ ngoan đạo giả tạo, khúm núm.
- Il a pris un air de sacristain pour parler au prêtre. (Hắn ta làm ra vẻ khúm núm ngoan đạo khi nói chuyện với vị linh mục.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) người giữ kho đồ thờ
- (nghĩa xấu) kẻ ngoan đạo
- bánh thừng