sacristie

Học thuật
Thân thiện
sacristie

Une religieuse range des vêtements liturgiques dans la sacristie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Kho đồ thờ, phòng đồ lễ: Chỉ căn phòng trong một nhà thờ hoặc cơ sở tôn giáo, thường nằm gần cung thánh, nơi cất giữ các đồ vật, trang phục dụng cụ dùng trong nghi lễ (như áo lễ, chén thánh, sách lễ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a préparé le calice dans la sacristie. (Vị linh mục đã chuẩn bị chén thánh trong phòng đồ lễ.)
    • Les vêtements liturgiques sont rangés dans la sacristie. (Các trang phục phụng vụ được cất giữ trong kho đồ thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punaise des sacristies": Một thành ngữ , dùng để chỉ một người (thườngphụ nữ) rất ngoan đạo thường xuyên lui tới nhà thờ, đôi khi với hàm ý hơi mỉa mai.
    • Dans ce village, elle est connue comme la punaise des sacristies. (Ở ngôi làng này, ta được biết đến như một kẻ năng đi lễ bái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacristain (danh từ giống đực): Người giữ kho đồ thờ, người phụ trách phòng đồ lễ hỗ trợ các nghi lễ.
    • Le sacristain sonne les cloches. (Người giữ kho đồ thờ rung chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt liturgique: Kho chứa đồ lễ (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Sentir la sacristie": (Nghĩa bóng, thường dùng với hàm ý tiêu cực) Có mùi nhà thờ, ám chỉ một thứ đó quá đạo mạo, cứng nhắc hoặc gắn liền với nghi thức tôn giáo khô khan.
    • Ce discours sent la sacristie. (Bài diễn văn này có vẻ đạo mạo khô khan.)
sacristie

Une religieuse range des vêtements liturgiques dans la sacristie.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) kho đồ thờ
    • punaise des sacristies
      kẻ năng đi lễ bái

Từ gần giống