saddleback
/'sædlbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mái sống trâu (kiến trúc): Một kiểu mái nhà có hai mặt dốc, tạo thành một đường sống (chóp) ở giữa, giống như lưng con trâu.
- Đồi có hình sống trâu: Một ngọn đồi hoặc dãy đất có đỉnh dài và hai sườn dốc, tạo thành hình dáng giống như yên ngựa hoặc lưng trâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional house features a distinctive saddleback roof. (Ngôi nhà truyền thống có một mái sống trâu đặc trưng.)
- We hiked to the top of the saddleback to enjoy the view. (Chúng tôi leo lên đỉnh của ngọn đồi hình sống trâu để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saddleback" có thể được dùng như một tính từ mô tả để chỉ hình dạng đặc trưng này.
- The saddleback hill was a clear landmark for travelers. (Ngọn đồi hình sống trâu là một mốc địa hình rõ ràng cho những người lữ hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle-backed (tính từ): Có hình dạng giống sống trâu hoặc yên ngựa.
- The saddle-backed roof is common in that region. (Mái nhà hình sống trâu phổ biến ở vùng đó.)
Từ đồng nghĩa
- Gable roof (danh từ): Mái đầu hồi (có thể dùng trong ngữ cảnh kiến trúc tương tự).
- Ridge (danh từ): Sống núi, chóp (chỉ phần đỉnh cao nhất).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép, được tạo thành từ "saddle" (yên ngựa) và "back" (lưng), mô tả hình dáng giống phần lưng cong của yên ngựa. Nghĩa bóng chỉ hình dáng tương tự ở các đối tượng khác như mái nhà hoặc đồi núi.
danh từ
- (kiến trúc) mái sống trâu
- đồi (có hình) sống trâu