saddleback

/'sædlbæk/
Học thuật
Thân thiện
saddleback

A small house has a classic saddleback roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái sống trâu (kiến trúc): Một kiểu mái nhà hai mặt dốc, tạo thành một đường sống (chóp) ở giữa, giống như lưng con trâu.
    • Đồi hình sống trâu: Một ngọn đồi hoặc dãy đất đỉnh dài hai sườn dốc, tạo thành hình dáng giống như yên ngựa hoặc lưng trâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional house features a distinctive saddleback roof. (Ngôi nhà truyền thống một mái sống trâu đặc trưng.)
    • We hiked to the top of the saddleback to enjoy the view. (Chúng tôi leo lên đỉnh của ngọn đồi hình sống trâu để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saddleback" có thể được dùng như một tính từ mô tả để chỉ hình dạng đặc trưng này.
    • The saddleback hill was a clear landmark for travelers. (Ngọn đồi hình sống trâu một mốc địa hình rõ ràng cho những người lữ hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle-backed (tính từ): hình dạng giống sống trâu hoặc yên ngựa.
    • The saddle-backed roof is common in that region. (Mái nhà hình sống trâu phổ biếnvùng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Gable roof (danh từ): Mái đầu hồi (có thể dùng trong ngữ cảnh kiến trúc tương tự).
  • Ridge (danh từ): Sống núi, chóp (chỉ phần đỉnh cao nhất).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép, được tạo thành từ "saddle" (yên ngựa) "back" (lưng), mô tả hình dáng giống phần lưng cong của yên ngựa. Nghĩa bóng chỉ hình dáng tương tự ở các đối tượng khác như mái nhà hoặc đồi núi.
saddleback

A small house has a classic saddleback roof.

danh từ
  1. (kiến trúc) mái sống trâu
  2. đồi ( hình) sống trâu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "saddleback"