saddleback

/'sædlbæk/
danh từ
  1. (kiến trúc) mái sống trâu
  2. đồi ( hình) sống trâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "saddleback"

saddleback
A small house has a classic saddleback roof.